CEMENT TILE STOCK LIST | DANH SÁCH HÀNG CÓ SẴN


THÔNG TIN SẢN PHẨM | PRODUCT INFO SỐ LƯỢNG | QUANTITY
Hình

Image

Mã Số

Code

Kích Thước

Size

Color Code Vị Trí | Localtion Viên | Piece Hộp | Box Mét | m²
CTS 53.1(4-13-49-58) 20 x 20 cm 4-13-49-58 B5 Pallet 2 192 16 7.68
CTS 112.1(4-5-6-9-13) 20 x 20 cm 4-5-6-9-13 A3 Pallet 2 119 9.92 4.76
CTS 2.11-M(4-9) 20 x 20 cm 4-9 B8 Pallet 2 144 9 5.76
CTS B102.3(4-29-54) Border - Corner 20x20 cm 4-29-54 A6 Pallet 2 168 14 6.72
CTS 117.1(4-6) 20 x 20 cm 4-6 B3 Pallet 1 84 7 3.36
CTS C103.9(59-62) Border - Corner 20x20 cm 59-62 A1 Pallet 1 0 0 0
CTS 19.5-M(4-9-13) 20 x 20 cm 4-9-13 B9 Pallet 2 96 6 3.84
CTS 8.10(2-4-16) 20 x 20 cm 2-4-16 B6 Pallet 1 132 11 5.28
CTS 147.1(1-4-9) 20 x 20 cm 1-4-9 A8 Pallet 2 468 39 18.72
CTS C102.2(4-13) Border - Corner 20x20 cm 4-13 A6 Pallet 1 0 0 0
CTS 51.5 (4-13) 20 x 20 cm 4-13 A2 Pallet 2 468 39 18.72
CTS 68.6(4-13-32) 20 x 20 cm 4-13-32 B8 Pallet 1 238 19.83 9.52
CTS 1.27-M(4-9-13) 20 x 20 cm 4-9-13 B9 Pallet 1 304 19 12.16
CTS 132.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 B3 Pallet 2 144 12 5.76
CTS 21.1(7-12) 20 x 20 cm 7-12 A10 Pallet 2 83 6.92 3.32
CTS B102.8(4-9) Border - Corner 20x20 cm 4-9 A6 Pallet 2 156 13 6.24
CTS 3.8 (2-4-13) 20 x 20 cm 2-4-13 B4 Pallet 2 108 9 4.32
CTS 3.1 (4-5-13) 20 x 20 cm 4-5-13 A3 Pallet 2 72 6 2.88
CTS 128.1(4-9-13) 20 x 20 cm 4-9-13 A4 Pallet 2 120 10 4.8
CTS 8.1(3-4-13) 20 x 20 cm 3-4-13 B10 Pallet 2 84 7 3.36

Lưu ý: Phần số lượng nhập theo cú pháp sau:
- Nhập theo khoản bằng cú pháp: 1 => 5
- Nếu nhập 1 số thì sẽ lấy theo nhỏ nhất. Ví dụ nhập 2: thì sẽ lấy >= 2 - Đơn vị là Viên