CEMENT TILE STOCK LIST | DANH SÁCH HÀNG CÓ SẴN


THÔNG TIN SẢN PHẨM | PRODUCT INFO SỐ LƯỢNG | QUANTITY
Hình

Image

Mã Số

Code

Kích Thước

Size

Color Code Vị Trí | Localtion Viên | Piece Hộp | Box Mét | m²
CTS 3.8 (2-4-13) 20 x 20 cm 2-4-13 B4 Pallet 2 0 0 0
CTS 100.1(4-9) 20 x 20 cm 4-9 A9 Pallet 1 480 40 19.2
CTS B103.5(4-9-13) Border - Corner 20x20 cm 4-9-13 B6 Pallet 1 156 13 6.24
CTS C116.4(4-13) Border - Corner 20x20 cm 4-13 A7 Pallet 1 12 1 0.48
CTS C106.4(4-13) Border - Corner 20x20 cm 4-13 A3 Pallet 2 108 9 4.32
CTS 1.9-M(4-9) 20 x 20 cm 4-9 B9 Pallet 2 176 11 7.04
CTS 111.1(1-4) 20 x 20 cm 1-4 A8 Pallet 1 37 3.08 1.48
CTS C106.4(4-13) Border - Corner 20x20 cm 4-13 A1 Pallet 1 32 2.67 1.28
CTS 141.1-M(4-13) 20 x 20 cm 4-13 B7 Pallet 2 80 6.67 3.2
CTS 65.1(1-4-13) 20 x 20 cm 1-4-13 B2 Pallet 2 56 4.67 2.24
CTS A2 20 x 20 cm A2 A1 Pallet 1 0 0 0
CTS 12.6-M(4-13-50) 20 x 20 cm 4-13-50 B8 Pallet 2 208 13 8.32
CTS C103.10(4-9) Border - Corner 20x20 cm 4-9 A6 Pallet 2 12 1 0.48
CTS B110.4(4-6-30-52-60) Border - Corner 20x20 cm 4-6-30-52-60 A3 Pallet 2 72 6 2.88
CTS 112.3(4-9-13) 20 x 20 cm 4-9-13 B1 Pallet 1 0 0 0
CTS 114.3(4-7) 20 x 20 cm 4-7 A4 Pallet 2 151 12.58 6.04
CTS 79.3(4-9-13-14) 20 x 20 cm 4-9-13-14 B10 Pallet 2 72 6 2.88
CTS 6.8(4-50) 20 x 20 cm 4-50 B6 Pallet 2 60 5 2.4
CTS 119.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 A6 Pallet 1 248 20.67 9.92
CTS 69.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 A3 Pallet 1 260 21.67 10.4

Lưu ý: Phần số lượng nhập theo cú pháp sau:
- Nhập theo khoản bằng cú pháp: 1 => 5
- Nếu nhập 1 số thì sẽ lấy theo nhỏ nhất. Ví dụ nhập 2: thì sẽ lấy >= 2 - Đơn vị là Viên