CEMENT TILE STOCK LIST | DANH SÁCH HÀNG CÓ SẴN


THÔNG TIN SẢN PHẨM | PRODUCT INFO SỐ LƯỢNG | QUANTITY
Hình

Image

Mã Số

Code

Kích Thước

Size

Color Code Vị Trí | Localtion Viên | Piece Hộp | Box Mét | m²
CTS 8.8(4-8-13) 20 x 20 cm 4-8-13 A4 Pallet 1 116 9.67 4.64
CTS 195.2-M(4-52-100) 20 x 20 cm 4-52-100 B8 Pallet 1 96 6 3.84
CTS B103.1(4-13) Border - Corner 20x20 cm 4-13 A3 Pallet 2 32 2.67 1.28
CTS 163.1(13-27) 20 x 20 cm 13-27 B5 Pallet 1 399 33.25 15.96
CTS B116.2(4-9-13) Border - Corner 20x20 cm 4-9-13 B6 Pallet 2 48 4 1.92
CTS B103.8(4-8-9) Border - Corner 20x20 cm 4-8-9 A6 Pallet 2 108 9 4.32
CTS 8.1(3-4-13) 20 x 20 cm 3-4-13 B10 Pallet 2 84 7 3.36
CTS 51.5 (4-13) 20 x 20 cm 4-13 A2 Pallet 2 464 38.67 18.56
CTS 60.1(4-9 PMT) 20 x 20 cm 4-9 PMT B2 Pallet 1 1248 104 49.92
CTS 1.34-M(3-37) 20 x 20 cm 3-37 B9 Pallet 1 36 2.25 1.44
CTS B106.4(4-13) Border - Corner 20x20 cm 4-13 A3 Pallet 2 36 3 1.44
CTS 90.1(2-4-8-51) 20 x 20 cm 2-4-8-51 B2 Pallet 2 52 4.33 2.08
CTS 123.1(4-9-84) 20 x 20 cm 4-9-84 B4 Pallet 2 80 6.67 3.2
CTS 119.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 A6 Pallet 1 248 20.67 9.92
CTS 19.5-M(4-9-13) 20 x 20 cm 4-9-13 B9 Pallet 2 96 6 3.84
CTS 84.9-M(9-10-12-13) 20 x 20 cm 9-10-12-13 B8 Pallet 1 72 4.5 2.88
CTS 160.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 A4 Pallet 2 60 5 2.4
CTS C103.1(4-13) Border - Corner 20x20 cm 4-13 A3 Pallet 2 59 4.92 2.36
CTS 4.10-M(4-100) 20 x 20 cm 4-100 B7 Pallet 2 120 10 4.8
CTS C103.8(4-8-9) Border - Corner 20x20 cm 4-8-9 A6 Pallet 2 12 1 0.48

Lưu ý: Phần số lượng nhập theo cú pháp sau:
- Nhập theo khoản bằng cú pháp: 1 => 5
- Nếu nhập 1 số thì sẽ lấy theo nhỏ nhất. Ví dụ nhập 2: thì sẽ lấy >= 2 - Đơn vị là Viên