CEMENT TILE STOCK LIST | DANH SÁCH HÀNG CÓ SẴN


THÔNG TIN SẢN PHẨM | PRODUCT INFO SỐ LƯỢNG | QUANTITY
Hình

Image

Mã Số

Code

Kích Thước

Size

Color Code Vị Trí | Localtion Viên | Piece Hộp | Box Mét | m²
CTS 19.5-M(4-9-13) 20 x 20 cm 4-9-13 B9 Pallet 2 96 6 3.84
CTS 8.10(2-4-16) 20 x 20 cm 2-4-16 B6 Pallet 1 124 10.33 4.96
CTS 117.1(4-6) 20 x 20 cm 4-6 B3 Pallet 1 0 0 0
CTS C103.9(59-62) Border - Corner 20x20 cm 59-62 A1 Pallet 1 0 0 0
CTS 68.6(4-13-32) 20 x 20 cm 4-13-32 B8 Pallet 1 95 7.92 3.8
CTS 147.1(1-4-9) 20 x 20 cm 1-4-9 A8 Pallet 2 0 0 0
CTS C102.2(4-13) Border - Corner 20x20 cm 4-13 A6 Pallet 1 0 0 0
CTS 51.5 (4-13) 20 x 20 cm 4-13 A2 Pallet 2 464 38.67 18.56
CTS 21.1(7-12) 20 x 20 cm 7-12 A10 Pallet 2 71 5.92 2.84
CTS B102.8(4-9) Border - Corner 20x20 cm 4-9 A6 Pallet 2 156 13 6.24
CTS 3.1 (4-5-13) 20 x 20 cm 4-5-13 A3 Pallet 2 68 5.67 2.72
CTS 1.27-M(4-9-13) 20 x 20 cm 4-9-13 B9 Pallet 1 0 0 0
CTS 132.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 B3 Pallet 2 136 11.33 5.44
CTS 8.1(3-4-13) 20 x 20 cm 3-4-13 B10 Pallet 2 84 7 3.36
CTS 139.1(4-9-13) 20 x 20 cm 4-9-13 B7 Pallet 1 408 34 16.32
CTS 128.1(4-9-13) 20 x 20 cm 4-9-13 A4 Pallet 2 115 9.58 4.6
CTS 28.3(4-34-TH04-TH05) 20 x 20 cm 4-34-TH04-TH05 B4 Pallet 1 28 2.33 1.12
CTS C102.3(4-29-54) Border - Corner 20x20 cm 4-29-54 A6 Pallet 2 24 2 0.96
CTS B103.1(4-13) Border - Corner 20x20 cm 4-13 A3 Pallet 2 32 2.67 1.28
CTS 197.1-M(4-13-15) 20 x 20 cm 4-13-15 B8 Pallet 2 208 13 8.32

Lưu ý: Phần số lượng nhập theo cú pháp sau:
- Nhập theo khoản bằng cú pháp: 1 => 5
- Nếu nhập 1 số thì sẽ lấy theo nhỏ nhất. Ví dụ nhập 2: thì sẽ lấy >= 2 - Đơn vị là Viên