CEMENT TILE STOCK LIST | DANH SÁCH HÀNG CÓ SẴN


THÔNG TIN SẢN PHẨM | PRODUCT INFO SỐ LƯỢNG | QUANTITY
Hình

Image

Mã Số

Code

Kích Thước

Size

Color Code Vị Trí | Localtion Viên | Piece Hộp | Box Mét | m²
CTS B103.8(4-8-9) Border - Corner 20x20 cm 4-8-9 A6 Pallet 2 108 9 4.32
CTS 194.2-M(1-4) 20 x 20 cm 1-4 B8 Pallet 2 368 23 14.72
CTS 7.3(4-13) 20 x 20 cm 4-13 B3 Pallet 2 96 8 3.84
CTS 68.5(4-9-13) 20 x 20 cm 4-9-13 A10 Pallet 1 0 0 0
CTS 104.1(2-3-13) 20 x 20 cm 2-3-13 B10 Pallet 2 103 8.58 4.12
CTS 51.6(1-4) 20 x 20 cm 1-4 A1 Pallet 1 0 0 0
CTS 114.6(1-4) 20 x 20 cm 1-4 A4 Pallet 2 139 11.58 5.56
CTS 281.1(1-4) 20 x 20 cm 1-4 Gạch nội địa - khu C 720 60 28.8
CTS B115.2(4-6-60) Border - Corner 20x20 cm 4-6-60 A6 Pallet 2 118 9.83 4.72
CTS 84.9-M(9-10-12-13) 20 x 20 cm 9-10-12-13 B8 Pallet 1 72 4.5 2.88
CTS 99.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 B1 Pallet 1 59 4.92 2.36
CTS 6.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 A4 Pallet 1 82 6.83 3.28
CTS 2.7-M(4-9 PMT) 20 x 20 cm 4-9 PMT B9 Pallet 2 304 19 12.16
CTS C103.5(4-9-13) Border - Corner 20x20 cm 4-9-13 B6 Pallet 1 24 2 0.96
CTS 117.2(27-28) 20 x 20 cm 27-28 B3 Pallet 1 208 17.33 8.32
CTS 22.1-M(4-26) 20 x 20 cm 4-26 B7 Pallet 2 0 0 0
CTS 90.1(2-4-8-51) 20 x 20 cm 2-4-8-51 B2 Pallet 2 52 4.33 2.08
CTS 194.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 A1 Pallet 1 0 0 0
CTS B102.2(4-13) Border - Corner 20x20 cm 4-13 A6 Pallet 1 0 0 0
CTS 58.1(4-12-13) 20 x 20 cm 4-12-13 A10 Pallet 1 467 38.92 18.68

Lưu ý: Phần số lượng nhập theo cú pháp sau:
- Nhập theo khoản bằng cú pháp: 1 => 5
- Nếu nhập 1 số thì sẽ lấy theo nhỏ nhất. Ví dụ nhập 2: thì sẽ lấy >= 2 - Đơn vị là Viên