CEMENT TILE STOCK LIST | DANH SÁCH HÀNG CÓ SẴN


THÔNG TIN SẢN PHẨM | PRODUCT INFO SỐ LƯỢNG | QUANTITY
Hình

Image

Mã Số

Code

Kích Thước

Size

Color Code Vị Trí | Localtion Viên | Piece Hộp | Box Mét | m²
CTS 132.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 B3 Pallet 2 144 12 5.76
CTS 21.1(7-12) 20 x 20 cm 7-12 A10 Pallet 2 84 7 3.36
CTS B102.8(4-9) Border - Corner 20x20 cm 4-9 A6 Pallet 2 156 13 6.24
CTS 3.1 (4-5-13) 20 x 20 cm 4-5-13 A3 Pallet 2 72 6 2.88
CTS 1.27-M(4-9-13) 20 x 20 cm 4-9-13 B9 Pallet 1 304 19 12.16
CTS 128.1(4-9-13) 20 x 20 cm 4-9-13 A4 Pallet 2 120 10 4.8
CTS 8.1(3-4-13) 20 x 20 cm 3-4-13 B10 Pallet 2 84 7 3.36
CTS 130.1(1-4-9) 20 x 20 cm 1-4-9 B7 Pallet 1 408 34 16.32
CTS 197.1-M(4-13-32) 20 x 20 cm 4-13-32 B8 Pallet 2 208 13 8.32
CTS 28.3(4-34-TH05-TH05) 20 x 20 cm 4-34-TH05-TH05 B4 Pallet 1 276 23 11.04
CTS C102.3(4-29-54) Border - Corner 20x20 cm 4-29-54 A6 Pallet 2 24 2 0.96
CTS B103.1(4-13) Border - Corner 20x20 cm 4-13 A3 Pallet 2 129 10.75 5.16
CTS 62 20 x 20 cm 62 A1 Pallet 1 0 0 0
CTS 109.2(4-9) 20 x 20 cm 4-9 A7 Pallet 1 144 12 5.76
CTS 25.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 B10 Pallet 1 204 17 8.16
CTS B116.2(4-9-13) Border - Corner 20x20 cm 4-9-13 B6 Pallet 2 48 4 1.92
CTS B116.5(4-9) Border - Corner 20x20 cm 4-9 B3 Pallet 1 48 4 1.92
CTS B110.5(4-9-13) Border - Corner 20x20 cm 4-9-13 B6 Pallet 1 168 14 6.72
CTS 53.1(4-13-49-58) 20 x 20 cm 4-13-49-58 B5 Pallet 2 192 16 7.68
CTS C102.8(4-9) Border - Corner 20x20 cm 4-9 A6 Pallet 2 12 1 0.48

Lưu ý: Phần số lượng nhập theo cú pháp sau:
- Nhập theo khoản bằng cú pháp: 1 => 5
- Nếu nhập 1 số thì sẽ lấy theo nhỏ nhất. Ví dụ nhập 2: thì sẽ lấy >= 2 - Đơn vị là Viên