CEMENT TILE STOCK LIST | DANH SÁCH HÀNG CÓ SẴN


THÔNG TIN SẢN PHẨM | PRODUCT INFO SỐ LƯỢNG | QUANTITY
Hình

Image

Mã Số

Code

Kích Thước

Size

Color Code Vị Trí | Localtion Viên | Piece Hộp | Box Mét | m²
CTS B103.1(4-13) Border - Corner 20x20 cm 4-13 A3 Pallet 2 129 10.75 5.16
CTS 197.1-M(4-13-15) 20 x 20 cm 4-13-15 B8 Pallet 2 208 13 8.32
CTS 28.3(4-34-TH04-TH05) 20 x 20 cm 4-34-TH04-TH05 B4 Pallet 1 276 23 11.04
CTS C102.3(4-29-54) Border - Corner 20x20 cm 4-29-54 A6 Pallet 2 24 2 0.96
CTS B116.5(4-9) Border - Corner 20x20 cm 4-9 B3 Pallet 1 48 4 1.92
CTS 109.2(4-9) 20 x 20 cm 4-9 A7 Pallet 1 144 12 5.76
CTS 25.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 B10 Pallet 1 204 17 8.16
CTS B116.2(4-9-13) Border - Corner 20x20 cm 4-9-13 B6 Pallet 2 48 4 1.92
CTS 12.4-M(1-4-26-28) 20 x 20 cm 1-4-26-28 B9 Pallet 1 208 13 8.32
CTS B110.5(4-9-13) Border - Corner 20x20 cm 4-9-13 B6 Pallet 1 168 14 6.72
CTS C102.8(4-9) Border - Corner 20x20 cm 4-9 A6 Pallet 2 12 1 0.48
CTS 107.1(4-6) 20 x 20 cm 4-6 A3 Pallet 2 24 2 0.08
CTS 127.2(4-49-54) 20 x 20 cm 4-49-54 A1 Pallet 1 0 0 0
CTS 108.1(1-4) 20 x 20 cm 1-4 A8 Pallet 1 60 5 0.2
CTS 141.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 A4 Pallet 2 72 6 2.88
CTS 11.6(4-13-47) 20 x 20 cm 4-13-47 B7 Pallet 1 216 18 8.64
CTS 8.8(4-8-13) 20 x 20 cm 4-8-13 B2 Pallet 2 192 16 7.68
CTS B103.10(4-9) Border - Corner 20x20 cm 4-9 A6 Pallet 2 168 14 6.72
CTS C103.1(4-13) Border - Corner 20x20 cm 4-13 A3 Pallet 2 60 5 2.4
CTS 12.10-M(4-13-32-50) 20 x 20 cm 4-13-32-50 B8 Pallet 2 144 9 5.76

Lưu ý: Phần số lượng nhập theo cú pháp sau:
- Nhập theo khoản bằng cú pháp: 1 => 5
- Nếu nhập 1 số thì sẽ lấy theo nhỏ nhất. Ví dụ nhập 2: thì sẽ lấy >= 2 - Đơn vị là Viên