CEMENT TILE STOCK LIST | DANH SÁCH HÀNG CÓ SẴN


THÔNG TIN SẢN PHẨM | PRODUCT INFO SỐ LƯỢNG | QUANTITY
Hình

Image

Mã Số

Code

Kích Thước

Size

Color Code Vị Trí | Localtion Viên | Piece Hộp | Box Mét | m²
CTS 272.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 A1 Pallet 1 0 0 0
CTS 191.1(03-04-05-4) 20 x 20 cm 03-04-05-4 A1 Pallet 2 0 0 0
CTS 4.10-M(4-100) 20 x 20 cm 4-100 B7 Pallet 2 132 11 5.28
CTS 68.5(4-9-13) 20 x 20 cm 4-9-13 A10 Pallet 1 83 6.92 3.32
CTS B103.8(4-8-9) Border - Corner 20x20 cm 4-8-9 A6 Pallet 2 108 9 4.32
CTS 194.2-M(1-4) 20 x 20 cm 1-4 B8 Pallet 2 368 23 14.72
CTS 7.3(4-13) 20 x 20 cm 4-13 B3 Pallet 2 96 8 3.84
CTS 104.1(2-3-13) 20 x 20 cm 2-3-13 B10 Pallet 2 107 8.92 4.28
CTS 51.6(1-4) 20 x 20 cm 1-4 A1 Pallet 1 0 0 0
CTS 114.6(1-4) 20 x 20 cm 1-4 A4 Pallet 2 144 12 5.76
CTS B115.2(4-6-60) Border - Corner 20x20 cm 4-6-60 A6 Pallet 2 132 11 5.28
CTS 84.9-M(9-10-12-13) 20 x 20 cm 9-10-12-13 B8 Pallet 1 72 4.5 2.88
CTS 99.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 B1 Pallet 1 167 13.92 6.68
CTS 6.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 A4 Pallet 1 216 18 8.64
CTS 2.7-M(4-9 PMT) 20 x 20 cm 4-9 PMT B9 Pallet 2 304 19 12.16
CTS C103.5(4-9-13) Border - Corner 20x20 cm 4-9-13 B6 Pallet 1 24 2 0.96
CTS 117.2(27-28) 20 x 20 cm 27-28 B3 Pallet 1 216 18 8.64
CTS 22.1-M(4-26) 20 x 20 cm 4-26 B7 Pallet 2 108 9 4.32
CTS 90.1(2-4-8-51) 20 x 20 cm 2-4-8-51 B2 Pallet 2 60 5 2.4
CTS 194.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 A1 Pallet 1 0 0 0

Lưu ý: Phần số lượng nhập theo cú pháp sau:
- Nhập theo khoản bằng cú pháp: 1 => 5
- Nếu nhập 1 số thì sẽ lấy theo nhỏ nhất. Ví dụ nhập 2: thì sẽ lấy >= 2 - Đơn vị là Viên