CEMENT TILE STOCK LIST | DANH SÁCH HÀNG CÓ SẴN


THÔNG TIN SẢN PHẨM | PRODUCT INFO SỐ LƯỢNG | QUANTITY
Hình

Image

Mã Số

Code

Kích Thước

Size

Color Code Vị Trí | Localtion Viên | Piece Hộp | Box Mét | m²
CTS C106.4(4-13) Border - Corner 20x20 cm 4-13 A1 Pallet 1 36 3 1.44
CTS 141.1-M(4-13) 20 x 20 cm 4-13 B7 Pallet 2 468 39 18.72
CTS 65.1(1-4-13) 20 x 20 cm 1-4-13 B2 Pallet 2 56 4.67 2.24
CTS A2 20 x 20 cm A2 A1 Pallet 1 0 0 0
CTS 111.1(1-4) 20 x 20 cm 1-4 A8 Pallet 1 96 8 3.84
CTS C103.10(4-9) Border - Corner 20x20 cm 4-9 A6 Pallet 2 12 1 0.48
CTS B110.4(4-6-30-52-60) Border - Corner 20x20 cm 4-6-30-52-60 A3 Pallet 2 72 6 2.88
CTS 12.6-M(4-13-50) 20 x 20 cm 4-13-50 B8 Pallet 2 208 13 8.32
CTS 114.3(4-7) 20 x 20 cm 4-7 A4 Pallet 2 156 13 6.24
CTS 79.3(4-9-13-14) 20 x 20 cm 4-9-13-14 B10 Pallet 2 72 6 2.88
CTS 6.8(4-50) 20 x 20 cm 4-50 B6 Pallet 2 60 5 2.4
CTS 112.3(4-9-13) 20 x 20 cm 4-9-13 B1 Pallet 1 0 0 0
CTS 69.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 A3 Pallet 1 264 22 10.56
CTS 195.2-M(4-52-100) 20 x 20 cm 4-52-100 B8 Pallet 1 96 6 3.84
CTS 119.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 A6 Pallet 1 252 21 10.08
CTS 191.1(03-04-05-4) 20 x 20 cm 03-04-05-4 A1 Pallet 2 0 0 0
CTS 4.10-M(4-100) 20 x 20 cm 4-100 B7 Pallet 2 132 11 5.28
CTS 113.4(4-6-9-13) 20 x 20 cm 4-6-9-13 B5 Pallet 1 58 4.83 2.32
CTS 272.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 A1 Pallet 1 0 0 0
CTS 7.3(4-13) 20 x 20 cm 4-13 B3 Pallet 2 96 8 3.84

Lưu ý: Phần số lượng nhập theo cú pháp sau:
- Nhập theo khoản bằng cú pháp: 1 => 5
- Nếu nhập 1 số thì sẽ lấy theo nhỏ nhất. Ví dụ nhập 2: thì sẽ lấy >= 2 - Đơn vị là Viên