CEMENT TILE STOCK LIST | DANH SÁCH HÀNG CÓ SẴN


THÔNG TIN SẢN PHẨM | PRODUCT INFO SỐ LƯỢNG | QUANTITY
Hình

Image

Mã Số

Code

Kích Thước

Size

Color Code Vị Trí | Localtion Viên | Piece Hộp | Box Mét | m²
CTS 40.2(4-15) 20 x 20 cm 4-15 B4 Pallet 2 384 32 15.36
CTS 84.9-M(9-10-12-13) 20 x 20 cm 9-10-12-13 B8 Pallet 1 72 4.5 2.88
CTS 53.1(4-13-49-58) 20 x 20 cm 4-13-49-58 B5 Pallet 2 192 16 7.68
CTS C103.1(4-13) Border - Corner 20x20 cm 4-13 A3 Pallet 2 59 4.92 2.36
CTS B102.8(4-9) Border - Corner 20x20 cm 4-9 A6 Pallet 2 156 13 6.24
CTS 25.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 B10 Pallet 1 204 17 8.16
CTS 7.3(4-13) 20 x 20 cm 4-13 B3 Pallet 2 96 8 3.84
CTS 114.3(4-7) 20 x 20 cm 4-7 A4 Pallet 2 68 5.67 2.72
CTS C110.5(4-9-13) Border - Corner 20x20 cm 4-9-13 B6 Pallet 1 17 1.42 0.68
CTS B102.3(4-29-54) Border - Corner 20x20 cm 4-29-54 A6 Pallet 2 168 14 6.72
CTS 4.10-M(4-100) 20 x 20 cm 4-100 B7 Pallet 2 120 10 4.8
CTS C106.4(4-13) Border - Corner 20x20 cm 4-13 A3 Pallet 2 108 9 4.32
CTS 146.1(4-9-13) 20 x 20 cm 4-9-13 A7 Pallet 2 12 1 0.48
CTS 6.8(4-50) 20 x 20 cm 4-50 B6 Pallet 2 60 5 2.4
CTS C102.8(4-9) Border - Corner 20x20 cm 4-9 A6 Pallet 2 12 1 0.48
CTS 2.11-M(4-9) 20 x 20 cm 4-9 B8 Pallet 2 144 9 5.76
CTS 193.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 B5 Pallet 2 92 7.67 3.68
CTS B110.4(4-6-30-52-60) Border - Corner 20x20 cm 4-6-30-52-60 A3 Pallet 2 72 6 2.88
CTS 114.6(1-4) 20 x 20 cm 1-4 A4 Pallet 2 139 11.58 5.56
CTS B103.5(4-9-13) Border - Corner 20x20 cm 4-9-13 B6 Pallet 1 156 13 6.24

Lưu ý: Phần số lượng nhập theo cú pháp sau:
- Nhập theo khoản bằng cú pháp: 1 => 5
- Nếu nhập 1 số thì sẽ lấy theo nhỏ nhất. Ví dụ nhập 2: thì sẽ lấy >= 2 - Đơn vị là Viên