CEMENT TILE STOCK LIST | DANH SÁCH HÀNG CÓ SẴN


THÔNG TIN SẢN PHẨM | PRODUCT INFO SỐ LƯỢNG | QUANTITY
Hình

Image

Mã Số

Code

Kích Thước

Size

Color Code Vị Trí | Localtion Viên | Piece Hộp | Box Mét | m²
CTS 160.1(4-13) 20 x 20 cm 4-13 A4 Pallet 2 60 5 2.4
CTS B110.5(4-9-13) Border - Corner 20x20 cm 4-9-13 B6 Pallet 1 119 9.92 4.76
CTS 108.1(1-4) 20 x 20 cm 1-4 A8 Pallet 1 52 4.33 0.17
CTS 19.5-M(4-9-13) 20 x 20 cm 4-9-13 B9 Pallet 2 96 6 3.84
CTS 141.1-M(4-13) 20 x 20 cm 4-13 B7 Pallet 2 80 6.67 3.2
CTS 51.5 (4-13) 20 x 20 cm 4-13 A2 Pallet 2 464 38.67 18.56
CTS B115.2(4-6-60) Border - Corner 20x20 cm 4-6-60 A6 Pallet 2 118 9.83 4.72
CTS B106.4(4-13) Border - Corner 20x20 cm 4-13 A3 Pallet 2 36 3 1.44
CTS 109.2(4-9) 20 x 20 cm 4-9 A7 Pallet 1 144 12 5.76
CTS 1.34-M(3-37) 20 x 20 cm 3-37 B9 Pallet 1 36 2.25 1.44
CTS 138.2(55-59-62) 20 x 20 cm 55-59-62 B6 Pallet 2 11 0.92 0.44
CTS 100.1(4-9) 20 x 20 cm 4-9 A9 Pallet 1 480 40 19.2
CTS 40.2(4-15) 20 x 20 cm 4-15 B4 Pallet 2 384 32 15.36
CTS 117.2(27-28) 20 x 20 cm 27-28 B3 Pallet 1 208 17.33 8.32
CTS 84.9-M(9-10-12-13) 20 x 20 cm 9-10-12-13 B8 Pallet 1 72 4.5 2.88
CTS 53.1(4-13-49-58) 20 x 20 cm 4-13-49-58 B5 Pallet 2 192 16 7.68
CTS C103.1(4-13) Border - Corner 20x20 cm 4-13 A3 Pallet 2 59 4.92 2.36
CTS B102.8(4-9) Border - Corner 20x20 cm 4-9 A6 Pallet 2 156 13 6.24
CTS 7.3(4-13) 20 x 20 cm 4-13 B3 Pallet 2 96 8 3.84
CTS 114.3(4-7) 20 x 20 cm 4-7 A4 Pallet 2 68 5.67 2.72

Lưu ý: Phần số lượng nhập theo cú pháp sau:
- Nhập theo khoản bằng cú pháp: 1 => 5
- Nếu nhập 1 số thì sẽ lấy theo nhỏ nhất. Ví dụ nhập 2: thì sẽ lấy >= 2 - Đơn vị là Viên